flat pea
Danh từ: Cây đậu dẹt (tên khoa học: Lathyrus hoặc Platylobium) – một loại thực vật có đặc điểm chung là quả dạng đậu, dẹt. Từ "flat pea" có hai nghĩa chính: 1. Cây đậu dẹt châu Âu (danh pháp: Lathyrus sylvestris): Một loại cây lâu năm có hoa màu tím và hồng lốm đốm, thường được trồng làm thức ăn gia súc hoặc phân xanh. 2. Cây bụi đậu dẹt Úc (danh pháp: Platylobium): Một loại cây bụi thường xanh có lá gần giống hình trái tim, hoa màu vàng sáng giống hạt đậu, quả dẹt có cánh, mọc ở Úc và Tasmania.
- (Cây đậu dẹt thường được dùng làm phân xanh để cải tạo đất.)
- (Ở Úc, cây đậu dẹt mọc thành bụi thường xanh với hoa màu vàng sáng.)
- "Flat pea" có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh thái học khi nói về cây trồng cải tạo đất hoặc làm thức ăn chăn nuôi.
- Farmers in Europe cultivate flat pea for fodder during dry seasons. (Nông dân châu Âu trồng cây đậu dẹt làm thức ăn gia súc vào mùa khô.)
- "Flat pea" cũng xuất hiện trong thực vật học khi mô tả các loài cây bụi đặc hữu của Úc.
- The flat pea's flat pods with wings help in seed dispersal by wind. (Quả dẹt có cánh của cây đậu dẹt giúp phát tán hạt nhờ gió.)
- Flat pea (danh từ): Cây đậu dẹt (không có biến thể phổ biến khác).
- Pea (danh từ): Hạt đậu (nói chung), nhưng không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp với "flat pea".
- Evergreen shrub (danh từ): Cây bụi thường xanh – mô tả đặc điểm của loài cây đậu dẹt Úc.
- Lathyrus (danh từ): Tên chi thực vật bao gồm cây đậu dẹt châu Âu.
- Platylobium (danh từ): Tên chi thực vật bao gồm cây đậu dẹt Úc.
- Green manure (danh từ): Phân xanh – chỉ công dụng của cây đậu dẹt châu Âu.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "flat pea".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "flat pea". Tuy nhiên, từ "pea" xuất hiện trong thành ngữ "as alike as two peas in a pod" (giống nhau như hai giọt nước), nhưng không liên quan trực tiếp đến "flat pea".